ĐĂNG KÝ TÊN MIỀN
TÊN MIỀN QUỐC TẾ
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
.com/.net/.org |
250.000 VNÐ/năm | ||
.biz/.info |
250.000 VNÐ/năm | ||
.cc |
630.000 VNÐ/năm | ||
.ws (4 ký tự trở lên) |
255.000 VNÐ/năm | Tên miền Website | |
.ws (3 ký tự) |
575.000 VNÐ | 15.750.000 VNÐ/năm | Tên miền Website |
.ws (2 ký tự) |
10.510.000 VNÐ | 26.250.000 VNÐ/năm | Tên miền Website |
.tv |
840.000 VNÐ/năm | Tên miền Ti vi | |
.mobi |
420.000 VNÐ/năm | Tên miền Mobi | |
.eu Không được phép transfer |
315.000 VNÐ/năm | Tên miền Khu vực Âu Châu | |
.asia Không được phép transfer |
375.000 VNÐ/năm | Tên miền Khu vực Á Châu | |
.me Đăng ký tối thiểu 2 năm |
567.000 VNÐ/năm | ||
.tel |
315.000 VNÐ/ năm |
TÊN MIỀN VIỆT NAM
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
.vn |
350.000 VND | 480.000 VNÐ/năm | |
.com.vn/ .net.vn/ .biz.vn |
350.000 VND | 350.000 VNÐ/năm | |
.gov.vn / .org.vn/ .edu.vn/ .info.vn/ .pro.vn/ .health.vn |
200.000 VND | 200.000 VNÐ/năm | |
.name.vn |
30.000 VND | 30.000 VNÐ/năm | |
.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
345.000 VNÐ/năm | Tên miền Ấn Độ | |
.co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer |
230.000 VNÐ/năm | Tên miền Ấn Độ | |
.us |
210.000 VNÐ/năm | Tên miền Mỹ | |
.cn |
477.000 VNÐ/năm | Tên miền Trung Quốc | |
.tw |
859.000 VNÐ/năm | Tên miền Đài Loan (Taiwan) | |
.com.tw/ .net.tw/ .org.tw |
764.000 VNÐ/năm | Tên miền Đài Loan (Taiwan) | |
.co.uk/.me.uk/.org.uk |
345.000 VNÐ/năm | Tên miền Anh Quốc cấp 3 | |
.com/.net/.org